Antoanthuoc.com
Toggle Navigation
  • Cẩm nang dùng thuốc
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
Filters
List of articles in category Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
STT Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ - Hàm lượng Dạng bào chế Hãng SX Nước SX
1001 ALUSI 2,5 G Magnesi trisilicat, Nhôm hydroxyd khô 1,25g, 0,625g Thuốc bột Cty C.P Hóa Dược Việt Nam Việt Nam
1002 VARIVAX Vắc xin virus thủy đậu sống Bột đông khô Merck Sharp & Dohme Corp. USA (Hoa Kỳ)
1003 ROTARIX Chủng Rotavirus người sống giảm động lực Hỗn dịch uống GlaxoSmithKline Biologicals S.A Bỉ
1004 SYNFLORIX Vắc xin polysaccharide phế cầu cộng hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi) Hỗn dịch tiêm GlaxoSmithKline Biologicals S.A Pháp
1005 SYNFLORIX Vắc xin polysaccharide phế cầu cộng hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi) Hỗn dịch tiêm GlaxoSmithKline Biologicals S.A Pháp
1006 INFANRIX HEXA Vắc xin kết hợp bạch hầu, uốn ván, ho gà vô bào, viêm gan B, bại liệt bất hoạt và vắc xin Haemophilus influenzae tuýp b Bột đông khô (Hib) và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) GlaxoSmithKline Biologicals S.A Pháp
1007 MEDROL 16 MG Methylprednisolon 16mg Viên nén Pfizer Ý
1008 CORDARONE 200MG Amiodarone hydrochloride 200mg Viên nén Sanofi Winthrop Industrie Pháp
1009 OTDXICAM Meloxicam 7,5mg Viên nén phân tán Xí nghiệp dược phẩm 150 Việt Nam
1010 CEFORIPIN 200MG Cefpodoxim 200mg Viên nén bao phim CTY C.P DƯỢC PHẨM TV.PHARM Việt Nam
1011 ENGERIX-B Kháng nguyên bề mặt viêm gan B 10mcg/0,5ml ; 20mcg/1ml Hỗn dịch tiêm GlaxoSmithKline Biologicals S.A Bỉ
1012 VẮC XIN UỐN VÁN HẤP PHỤ (TT) Giải độc tố uốn ván tinh chế, AIPO4, Natri clorid, Merthiolate (chất bảo quản) 40 đvqt, 3mg, 3,5-5,0mg, 0,05mg Dung dịch tiêm Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam
1013 VẮC XIN PHÒNG LAO (BCG) BCG sống - đông khô, Glutamate natri 0,5mg ; 3,0mg Bột đông khô Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam
1014 MACDIN 600 Linezolid 600mg Viên nén bao phim Macleods Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ
1015 ZEFFIX 100 MG Lamivudin 100mg Viên nén bao phim GlaxoSmithKline Pharmaceuticals S.A Ba Lan
1016 PULMICORT RESPULES Budesonid 500mcg/2ml Hỗn dịch khí dung AstraZeneca AB Thụy Điển
1017 KETAMIN HCL 50 MG/ML 10 ML Ketamin hydrochloride 50mg/ml Dung dịch dùng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch Rotexmedica Đức
1018 FENTANYL-FENILHAM 50 MCG/ML 2ML Fentanyl 50mcg/ml Dung dịch thuốc tiêm Siegfried Hameln GmbH Đức
1019 ESMERON 10 MG/ML Rocuronium bromide 10mg/ml Dung dịch tiêm Siegfried Hameln GmbH Đức
1020 LIDOCAIN KABI 2% Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Dung dịch tiêm CTY C.P FRESENIUS KABI VIỆT NAM Việt Nam
1021 TOBRADEX Tobramycin, Dexamethason 3,0mg ; 1,0mg Hỗn dịch nhỏ mắt Alcon Bỉ
1022 TOBREX DROP 0,3% Tobramycin 3mg/ml Dung dịch nhỏ mắt Alcon Bỉ
1023 POLYGYNAX Neomycin, Polymyxin B, Nystatin 35000IU, 35000IU, 100000IU Viên đặt âm đạo INNOTHERA CHOUZY Pháp
1024 RHINEX 0,05 % Naphazolin nitrat 7,5mg/15ml Thuốc nhỏ mũi, thuốc xịt mũi CTY C.P DƯỢC PHẨM TW 25 Việt Nam
1025 CORDARONE 150 MG/3 ML Amiodarone hydrochloride 150mg/ 3ml Dung dịch thuốc tiêm (tĩnh mạch) Sanofi Winthrop Industrie Pháp
1026 FENTANYL 0,1 MG - ROTEXMEDICA Fentanyl 0,05mg/ml Dung dịch thuốc tiêm Rotexmedica Đức
1027 PHENYLEPHRINE AGUETTANT 50 MCG/ML Phenylephrin 50mcg/ml Dung dịch tiêm Laboratoire Aguettant Pháp
1028 GENTRISONE 10G Betamethason dipropionat, Clotrimazol, Gentamicin 6,4mg ; 100mg ; 10mg Kem bôi da CTY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Việt Nam
1029 SOMAZINA 1000 MG/4ML Citicolin 1000mg Dung dịch tiêm Ferrer Internacional S.A Tây Ban Nha
1030 MORIHEPAMIN INFUSION 200 ML Acid amin 15,17g Dung dịch tiêm truyền AY PHARMACEUTICALS CO., LTD Nhật Bản
1031 HUMAN ALBUMIN BAXTER 200 G/L Human albumin 20% (200g/l) Dung dịch tiêm truyền Baxter AG Áo
1032 SERETIDE EVOHALER DC 25/125 MCG Salmeterol, fluticason propionat 25mcg, 125mcg Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Glaxo Wellcome S.A Tây Ban Nha
1033 MYDRIN-P EYE DROP 10 ML Tropicamid, Phenylephrin hydroclorid 50mg, 50mg Dung dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
1034 VENTOLIN INH 100 MCG 200 DOSE Salbutamol (sulfat) 100mcg/nhát xịt Hỗn dịch xịt qua bình xịt định liều điều áp Glaxo Wellcome S.A Tây Ban Nha
1035 ISOPTO CARPINE DROP 2% 15 ML Pilocarpin hydroclorid 2% Dung dịch nhỏ mắt vô trùng Alcon Bỉ
1036 SABUMAX 1 MG SUPPO Salbutamol (sulfat) 1mg Viên thuốc đạn Bidiphar Việt Nam
1037 NEOSTIGMINE 0.5 MG/ML HAMELN Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml Dung dịch tiêm Siegfried Hameln GmbH Đức
1038 OFLOVID OPHTHALMIC SOLUTION 3 MG/ML x 5 ML Ofloxacin 15mg/5ml Dung dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
1039 DURATOCIN Carbetocin 0,1mg/ml Dung dịch tiêm Ferring GmbH Đức
1040 NASOLSPRAY Natri clorid 630mg/70ml Thuốc xịt mũi CTY C.P HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Việt Nam
1041 XENETIX 300 INJ 65,81G/100ML Iobitridol 65,81g/ 100ml Dung dịch thuốc tiêm Guerbet Pháp
1042 Symbicort Tur Oth 60 Dose 160/4.5 Budesonid, formoterol 160mcg/liều hít; 4,5mcg/liều hít Thuốc bột để hít AstraZeneca AB Thụy Điển
1043 VOLTAREN 75 MG Diclofenac 75mg Viên nén phóng thích kéo dài Novartis Farma S.p.A Ý
1044 TOBREX EYE OINTMENT Tobramycin 0,3% (3mg/g) Thuốc mỡ tra mắt Alcon Tây Ban Nha
1045 FLUMETHOLON 0,1 Flumetholon 1mg/ml Hỗn dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
1046 FLUMETHOLON 0,02 Flumetholon 0,2mg/ml Hỗn dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
1047 BUPIVACAINE WPW SPINAL 0,5% HEAVY Bupivacain hydrochlorid 5mg/ml Dung dịch thuốc tiêm Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A Ba Lan
1048 BERODUAL Ipratropium bromide khan, fenoterol hydrobromide 250mcg/ml ; 500mcg/ml Dung dịch khí dung Boehringer Ingelheim Brasil
1049 FEFASDIN 180 Fexofenadin HCl 180mg Viên nén bao phim CTY C.P DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Việt Nam
1050 CLISMA-LAX 133 ML Natri monobasic phosphate khan, Natri dibasic phosphate khan 13,91g; 3,18g Dung dịch bơm hậu môn Sofar S.p.A Ý
1051 NUTRIFLEX LIPID PERI 1250 ML Dung dịch amino acid, dung dịch glucose, nhũ tương béo 500ml, 500ml, 250ml Nhũ tương tiêm truyền B.Braun Melsungen AG Đức
1052 β-SOL 10G Clobetasol propionat 5mg Kem bôi da CTY C.P DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Việt Nam
1053 CERNEVIT Vitamin tổng hợp Bột đông khô pha tiêm Baxter S.A Bỉ
1054 VINTANIL 500MG Acetyl-DL-Leucin 500mg Dung dịch tiêm CTY C.P DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam
1055 HAFENTHYL 145 MG Fenofibrat 145mg Viên nén bao phim HASAN Việt Nam
1056 MYPARA ER Paracetamol 650mg Viên nén bao phim CTY C.P S.P.M Việt Nam
1057 VITAMIN AD Vitamin A, Vitamin D3 4000IU, 400IU Viên nang mềm CTY C.P DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Việt Nam
1058 VITAMIN AD Vitamin A, Vitamin D3 4000IU, 400IU Viên nang mềm CTY C.P DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Việt Nam
1059 MÉTFORILEX MR Metformin hydroclorid 500mg Viên nén giải phóng kéo dài XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM 150 Việt Nam
1060 NERUSYN 3G Ampicilin, Sulbactam 2g, 1g Thuốc bột pha tiêm Cty C.P Dược Phẩm Imexpharm Việt Nam
1061 RHYNIXSOL 7,5MG Naphazolin nitrat 7,5mg Thuốc nhỏ mũi VIDIPHA Việt Nam
1062 RHYNIXSOL 7,5MG Naphazolin nitrat 7,5mg Thuốc nhỏ mũi VIDIPHA Việt Nam
1063 GYORYG 50MG Acarbose 50mg Viên nén DAVIPHARM Việt Nam
1064 LOVENOX 6000 ANTI-XA IU/0.6 ML Enoxaparin natri 60mg/ 0,6ml Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm SANOFI Pháp
1065 OCEBISO Sulfamethoxazol, Trimethoprim 400mg, 80mg Viên nén phân tán CTY C.P HOÁ DƯỢC VIỆT NAM Việt Nam
1066 HUMULIN 30/70 KWIKPEN 3ML Insulin hòa tan/ insulin isophan 30%/70% Hỗn dịch thuốc tiêm đựng trong bút tiêm đóng sẵn. Lilly France Pháp
1067 SAVI MEPHENESIN 500MG Mephenesin 500mg Viên nén Savipharm Việt Nam
1068 NYSTATIN 500.000 IU Nystatin 500.000IU Viên bao đường Cty C.P Dược Phẩm 3/2 Việt Nam
1069 DROTAVEP 40MG Drotaverin hydroclorid 40mg Viên nén Extractum Pharma Co. Ltd. Hungary
1070 DROTAVEP 40MG Drotaverin hydroclorid 40mg Viên nén Extractum Pharma Co. Ltd. Hungary
1071 DROTAVEP 40MG Drotaverin hydroclorid 40mg Viên nén Extractum Pharma Co. Ltd. Hungary
1072 REMECILOX 200MG Ofloxacin 200mg Viên nén bao phim Remedica Ltd. Cyprus
1073 REMECILOX 200MG Ofloxacin 200mg Viên nén bao phim Remedica Ltd. Cyprus
1074 VENOKERN 500MG Diosmin, Hesperidin 450mg, 50mg Viên nén bao phim Kern Pharma Tây Ban Nha
1075 SMECTA 3G Diosmectite 3g Bột pha hỗn dịch uống Beaufour Ipsen Pharma Pháp
1076 PRADAXA 150MG Dabigatran 150mg Viên nang cứng Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG Đức
1077 DILTIAZEM STADA 60MG Diltiazem hydroclorid 60mg Viên Nén CTY TNHH LD STADA-VN Việt Nam
1078 NETILMICIN 300MG/100ML Netilmicin 300mg Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch CTY C.P DƯỢC PHẨM AM VI Việt Nam
1079 AMLOR 5MG Amlodipin 5mg Viên nang cứng Pfizer Pháp
1080 AZARGA Brinzolamid, Timolol 10mg, 5mg Hỗn dịch nhỏ mắt S.A. ALCON-COUVREUR Bỉ
1081 COVERAM 5MG Perindopril arginin, amlodipin 5mg, 5mg Viên Nén LES LABORATOIRES SERVIER INDUSSTRIE Pháp
1082 EVIT MÙ U Dầu mù u, Tocoferyl acetat, Tinh nghệ Thuốc dùng ngoài CTY C.P HOÁ DƯỢC VIỆT NAM Việt Nam
1083 LYRICA Pregabalin 75mg Viên nang cứng Pfizer Đức
1084 KLACID 125 MG/5 ML 60 ML Clarithromycin 125mg/5ml Cốm pha hỗn dịch PT. Abbott Indonesia Indonesia
1085 MICARDIS Telmisartan 40mg Viên nén Boehringer Ingelheim Pharma GmbH&Co. KG Đức
1086 ANAROPIN 5MG/ML Ropivacaine hydrochloride 5mg/ml Dung dịch tiêm AstraZeneca Sweden
1087 RUTIN-VITAMIN C Rutin khan, Vitamin C 50mg, 50mg Viên bao đường Mekophar Việt Nam
1088 POLYDESON Neomycin, Dexamethason phosphat 17,5mg, 5mg Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Vidipha Việt Nam
1089 VITAMIN K1 Phytomenadione 10mg/ml Thuốc tiêm FISIOPHARMA SRL. Ý
1090 PANADOL Paracetamol 500mg Viên nén bao phim STERLING DRUG Malaysia
1091 VINTRYPSINE Alpha chymotrypsin 5000IU Thuốc tiêm đông khô CTY C.P DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam
1092 SPORAL Itraconazol 100mg Viên nang OLIC (Thailand) Limited Thái Lan
1093 VIGAMOX Moxifloxacin 0,5% Dung dịch nhỏ mắt vô trùng Alcon Mỹ
1094 MILIAN Xanh Methylen, Tím Gentian 400mg, 50mg Thuốc dùng ngoài CTY C.P DƯỢC PHẨM OPC Việt Nam
1095 DIPROSPAN INJECTION Betamethasone 7mg/ml Hỗn dịch tiêm Schering-Plough Labo N.V. Belgium
1096 KERNHISTINE 16 MG Betahistine dihydrochloride 16mg Viên nén Kern Pharma Tây Ban Nha
1097 COMBIVENT Ipratropium bromid, Salbutamol sulfat 500mcg, 2500mcg Dung dịch dùng cho khí dung Laboratoire Unither Pháp
1098 CURAM 625MG Amoxicilin, Acid clavulanic 500mg, 125mg Viên nén bao phim Lek Pharmaceuticals d.d Slovenia
1099 PLAVIX 75MG Clopidogrel 75mg Viên nén bao phim Sanofi Pháp
1100 SINGULAIR Montelukast natri 4mg Cốm uống Patheon Manufacturing Services LLC. Mỹ

Page 11 of 17

  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • ...
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • ...
  • Bạn đang ở:  
  • Trang chủ
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc

Đăng nhập

  • Tạo tài khoản
  • Quên tên đăng nhập?
  • Quên mật khẩu?

Tìm thông tin thuốc


Trở lên trên

© 2026 Antoanthuoc.com