Antoanthuoc.com
Toggle Navigation
  • Cẩm nang dùng thuốc
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
Filters
List of articles in category Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc
STT Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ - Hàm lượng Dạng bào chế Hãng SX Nước SX
801 NILOFACT 1G/5ML Piracetam 1g/5ml Dung dịch tiêm Farmak JSC Ukraine
802 TATANOL 325MG Paracetamol 325mg Viên nén Pymepharco Việt Nam
803 SAVI LEUCIN 500MG N-Acetyl-DL-Leucin 500mg Viên nén Savipharm Việt Nam
804 CEFEME 2G Cefepim 2g Thuốc bột pha tiêm Medochemie LTD Síp
805 NOVOTANE ULTRA 5ML Polyetylen glycol 400; Propylen glycol 4mg; 3mg Dung dịch nhỏ mắt Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
806 AGIHISTINE 24MG Betahistin dihydroclorid 24mg Viên nang cứng Agimexpharm Việt Nam
807 NAPTOGAST 20MG Pantoprazol 20 mg Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột Cty TNHH BRV Healthcare Việt Nam
808 ERY 250 Erythromycin 250mg Cốm hạt Laboratoires BOUCHARA RECORDATI Pháp
809 ACENOCOUMAROL 1MG Acenocoumarol 1mg Viên nén Cty C.P S.P.M Việt Nam
810 GOLDESOME 40MG Esomeprazol 40mg Viên nén bao tan trong ruột VALPHARMA INTERNATIONAL SPA Ý
811 CIPROFLOXACIN 250-US Ciprofloxacin 250mg Thuốc bột pha hỗn dịch Công ty CP US Pharma USA Việt Nam
812 MANGISTAD Magnesium lactate; Vitamin B6 470mg, 5mg Viên nén bao phim tan trong ruột Stella Việt Nam
813 LORASTAD 10 TAB. Loratadine 10mg Viên nén Stada Việt Nam
814 BFS-AMIRON 50MG/ML Amiodarone hydrochlorid 50 mg/ml Dung dịch tiêm Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
815 PROPOFOL LIPURO 1% (10MG/ML) 20ML Propofol 10mg/ml 20ml Nhũ tương tiêm truyền B.Braun Melsungen AG Đức
816 CLORPHENIRAMIN 4MG Clorpheniramin maleat 4mg Viên nén Cty C.P Dược Phẩm Khánh Hòa Việt Nam
817 ZENTANIL 1G/10ML Acetyl leucin 1g/10ml Dung dịch tiêm Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
818 FENTANYL 50μG/ML 2ML Fentanyl 50μg/ml 2ml Dung dịch tiêm Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A Ba Lan
819 NATRI CLORID 3% Natri clorid 3g/100ml Dung dịch tiêm truyền Kabi Việt Nam
820 ALEUCIN 500MG/5ML N-Acetyl-DL-Leucin 500mg/5ml Dung dịch tiêm Bidiphar Việt Nam
821 YSPURIPAX 200MG Flavoxat 200mg Viên nén bao phim Y.S.P INDUSTRIES Malaysia
822 ZENTOBISO 5.0MG Bisoprolol fumarat 5mg Viên nén Niche Generics Limited Ireland
823 LIGNOSPAN 2% Lidocain + epinephrin (adrenalin) 2% Dung dịch gây tê cục bộ trong nha khoa SEPTODONT Pháp
824 KITARO Spiramycin, Metronidazol 750.000UI, 125mg Viên nén bao phim Savipharm Việt Nam
825 TARGOSID 400MG/3ML Teicoplanin 400mg/3ml Bột đông khô pha tiêm Sanofi Ý
826 FOSMICIN TABLETS 500 Fosfomycin 500mg Viên nén không bao MEIJI SEIKA PHARMA CO. LTD Nhật Bản
827 FAMOSTER INJECTION 10 MG/ML Famotidin 10mg/ml; 2ml Dung dịch tiêm TA FONG PHARMACEUTICAL Đài Loan
828 SANLEIN EYE DROP 0,3%X5ML Natri hyaluronat tinh khiết 0,3%/5ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
829 THYSEDOW 10MG Thiamazol 10mg Viên nén bao phim MEDIPLANTEX Việt Nam
830 SPINOLAC 50MG Spironolacton 50mg Viên nén Hasan Việt Nam
831 STEROLOW 20 Rosuvastatin 20mg Viên nén bao phim Savipharm Việt Nam
832 VINZIX 20MG/2ML Furosemide 20mg/2ml Dung dịch tiêm Cty C.P Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam
833 ACTICARBINE Papaverin HCL; Than hoạt tính 14mg; 70mg Viên nén bao Laboratoires Elerté Pháp
834 MEBURATIN TABLET 150MG Trimebutin maleat 150mg Viên nén Nexpharm Hàn Quốc
835 PANTOLOC 40MG Pantoprazole 40 mg Viên nén bao tan trong ruột Takeda GmbH Đức
836 PANTOLOC IV 40MG Pantoprazole 40 mg Bột pha dung dịch tiêm truyền Takeda GmbH Đức
837 VIXCAR 75MG Clopidogrel 75mg Viên nén bao phim Cty TNHH BRV Healthcare Việt Nam
838 CRAVIT 1.5% 5ML Levofloxacin 75mg/5ml; 1.5% Dung dịch nhỏ mắt Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhật Bản
839 MINIRIN 0.1MG Desmopressin acetate 0.1mg Viên nén Ferring International Center S.A Thụy Sỹ
840 Domever 25mg Spironolacton 25mg Viên nén Domesco Việt Nam
841 Lansoprazol 30mg KH Lansoprazol 30mg Viên nang cứng Dược phẩm khánh hòa Việt Nam
842 MENACTRA Vắc-xin não mô cầu (nhóm A, C, Y và W-135) polysaccharide 0.5ml Dung dịch tiêm vô khuẩn không có chất bảo quản Sanofi Pasteur Pháp
843 BOOSTRIX Vắc-xin kết hợp bạch hầu-uốn ván-ho gà vô bào 0.5ml Hỗn dịch tiêm GlaxoSmithKline Biologicals S.A Pháp
844 DOPEGYT 250MG Methyldopa 250mg Viên nén bao phim Egis Hungary
845 Naupastad 10 Domperidone 10mg Viên nén bao phim Stellapharm Việt Nam
846 Betahistin 16 A.T Betahistin 16mg Viên nén An Thiên Việt Nam
847 IDOMAGI Linezolid 600mg Viên nén bao phim Cty C.P Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam
848 NUTRIFLEX PERI 1000 ML Dung dịch amino acid, Dung dịch glucose 400 ml, 600 ml Dung dịch tiêm truyền B. Braun Medical AG Thụy sĩ
849 THÉOSTAT L.P Theophylline monohydrate 100 mg Viên nén bao phim giải phóng hoạt chất chậm Pierre Fabre Medicament Production Pháp
850 A.T LOPERAMID Loperamide hydrochloride 2 mg Viên nén phân tán Cty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam
851 RAVONOL Paracetamol, Loratadin, Dextromethorphan hydrobromid 500mg, 2.5mg, 15mg Viên nén sủi bọt Cty C.P Dược Phẩm Trường Thọ Việt Nam
852 AMPICILLIN 1g Ampicilin 1g Thuốc bột pha tiêm Cty C.P Hóa-Dược Phẩm MEKOPHAR Việt Nam
853 AMIKACIN INJ 500mg/2ml. Amikacin sulfate 500mg/2ml Dung dịch tiêm SOPHARMA PLC Bulgaria
854 DIACEREIN 50MG-HV Diacerein 50mg Viên nang cứng Cty C.P US Pharma USA Việt Nam
855 GLUCOSE 5% KB Glucose khan 5% (100ml, 250ml, 500ml) Dung dịch truyền tĩnh mạch Kabi Việt Nam
856 NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9% (100ml, 250ml, 500ml) Dung dịch truyền tĩnh mạch B.Braun Việt Nam
857 CEFDINIR 125MG Cefdinir 125mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống Cty C.P Dược Phẩm Cửu Long Việt Nam
858 AMIPAREN-10% 500ML Acid amin 10% Dung dịch tiêm truyền Cty C.P OTSUKA OPV Việt Nam
859 GELACTIVE 10ML Nhôm hydroxyd gel, magnesi hydroxyd 20%; 30% Hỗn dịch uống Hasan Việt Nam
860 GALCHOLIC 200mg Acid ursodeoxycholic 200 mg Viên nén bao phim Hasan Việt Nam
861 MERONEM INJ 1G Meropenem 1g Thuốc bột pha tiêm ACS Dobfar SpA Ý
862 COSYNDO_B Vitamin B1, Vitamin B6, Vitamin B12 175mg, 175mg, 125mcg Viên nén bao phim ARMEPHACO Việt Nam
863 NISTEN-F 7,5MG Ivabradin 7,5mg Viên nén bao phim Davipharm Việt Nam
864 AGIFOVIR 300MG Tenofovir 300mg Viên nén bao phim Agimexpharm Việt Nam
865 FENOSTAD 160MG Fenofibrate 160mg Viên nén bao phim Stada Việt Nam
866 TELMISARTAN 40MG Telmisartan 40mg Viên nén CTY C.P DƯỢC PHẨM TV.PHARM Việt Nam
867 UTROGESTAN 100MG; 200MG Progesteron 200mg Viên nang Capsugel Ploermel Pháp
868 COLISTIMAX 2MIU Colistin 2MIU Thuốc bột pha tiêm Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương 1 Việt Nam
869 VAMINOLACT 100ML Acid amin 100ml Dung dịch truyền tĩnh mạch FRESENIUS KABI Austria GmbH Áo
870 TETRACAIN 0,5% 10ML Tetracain hydroclorid 50mg/10ml Dung dịch nhỏ mắt Cty C.P Dược Phẩm 3/2 Việt Nam
871 FLIXOTIDE EVOHALER 125MCG/LIỀU 120 LIỀU Fluticason propionat 125mcg/liều; 120 liều Thuốc xịt dạng phun mù định liều (hít qua đường miệng) Glaxo Wellcome S.A Tây Ban Nha
872 GOLCOXIB 200MG Celecoxib 200mg Viên nang cứng Cty C.P Dược Phẩm Medisun Việt Nam
873 CEFIMBRANO 100MG Cefixim 100mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống Cty C.P Dược Phẩm T.Ư Vidipha Việt Nam
874 BFS-TRANEXAMIC 500MG/10ML Tranexamic acid 500mg/10ml Dung dịch tiêm Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam
875 GLYCINORM 80MG Gliclazid 80mg Viên nén Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ
876 NEGACEF 750MG Cefuroxim 750mg Thuốc bột pha tiêm Pymepharco Việt Nam
877 TAZOPELIN 4,5G Piperacillin + Tazobactam 4g + 0,5g Thuốc bột pha tiêm Bidiphar Việt Nam
878 SEFONRAMID 0,5G Ceftazidim 0,5g Thuốc bột pha tiêm Cty C.P Dược Phẩm Minh Dân Việt Nam
879 ARNETINE 50MG/2ML Ranitidin 50mg/2ml Dung dịch tiêm MEDOCHEMIE LTD Síp
880 A.T ASCORBIC SYRUP 100MG/5ML-30ML Vitamin C 100mg/5ml 30ml Dung dịch uống An Thiên Pharma Việt Nam
881 TOUJEO SOLOSTAR 300IU/ML 1,5ML Insulin tác dụng kéo dài (L) (insulin glargine) 300IU/ml 1,5ml Dung dịch thuốc tiêm (Tiêm dưới da) Sanofi Đức
882 SEPTANEST ADRENALINE 1/100000 1.7ML Articain hydrochlorid; Adrenalin 68 mg; 0,017 mg Dung dịch tiêm Septodont Pháp
883 VINCOMID 10MG/2ML Metoclopramid 10mg/2ml Dung dịch tiêm CTY C.P DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam
884 HEMAREXIN 10ML Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 50mg; 1,33mg; 0,7mg Dung dịch uống Stada Việt Nam
885 ULCERSEP 262,5MG Bismuth 262.5 mg Viên nén nhai Cty C.P Hóa Dược Phẩm OPV Việt Nam
886 METOXA 10ML Rifamycin 260mg/10ml Thuốc nhỏ tai Merap Việt Nam
887 MECAFLU FORTE Eucalyptol, Menthol, tinh dầu gừng, tinh dầu tần, tinh dầu tràm 100mg; 0,5mg; 0,75mg; 0,36mg; 50mg Viên nang mềm Cty C.P Dược Nature Việt Nam
888 SAVPROCAL D Calci carbonat; Vitamin D3 750mg; 200IU Viên nén Savipharm Việt Nam
889 LOSTAD T25 MG Losartan 25mg Viên nén bao phim Stada Việt Nam
890 GLUPHAKAPS 850mg Metformin 850mg Viên nén bao phim Cty C.P Dược Phẩm Quảng Bình Việt Nam
891 VIÊN CẢM CÚM - BVP Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà 85mg; 415mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg Viên nén bao phim BRV Healthcare Việt Nam
892 ATICOLCIDE 8MG Thiocolchicosid 8mg Viên nén An Thiên Pharma Việt Nam
893 SAVISANG 60MG Alverin citrat 60mg Viên nén Cty C.P Dược Phẩm Hà Tây Việt Nam
894 LORTALESVI 10MG Loratadin 10mg Viên nén bao phim Laboratorios Lesvi Tây Ban Nha
895 Tetanus Antitoxin (Huyết thanh kháng độc tố uốn ván SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván; Merthiolate (chất bảo quản); Natri clorid (chất đệm) 1500đvqt Dung dịch tiêm Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam
896 ANTICLOR 2MG/5ML Dexclorpheniramin 2mg/5ml Dung dịch uống An Thiên Pharma Việt Nam
897 PRELONE 0.5MG Dutasterid 0.5mg Viên nang mềm Phil Inter Pharma Việt Nam
898 SAFETAMOL 250MG/5ML Paracetamol 250mg/5ml Dung dịch uống Cty C.P Dược Phẩm Hà Tây Việt Nam
899 MEDOCLOR 125MG/5ML 60ML Cefaclor 125mg/5ml "Cốm pha hỗn dịch Uống" Medochemie LTD Síp
900 SOREDON NN 20MG Prednisolon 20mg Viên nén Meyer-BPC Việt Nam

Page 9 of 17

  • 4
  • ...
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • ...
  • 11
  • 12
  • 13
  • Bạn đang ở:  
  • Trang chủ
  • Tờ scan hướng dẫn sử dụng thuốc

Đăng nhập

  • Tạo tài khoản
  • Quên tên đăng nhập?
  • Quên mật khẩu?

Tìm thông tin thuốc


Trở lên trên

© 2026 Antoanthuoc.com