| 1101 |
VOLUVEN |
Poly(O-2-hydroxyethyl) starch, Sodium chlorid |
60,0g ; 9,0g |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Fresenius Kabi |
Đức |
| 1102 |
CRAVIT I.V |
Levofloxacin |
750mg/150ml, 500mg/100ml, 250mg/50ml |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
| 1103 |
MELYPTOL |
Cineol (Eucalyptol), tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae arvensis) |
0,25ml ; 0,05ml |
Dung dịch xông mũi - họng |
CTY C.P DƯỢC PHẨM 3/2 |
Việt Nam |
| 1104 |
MELYPTOL |
Cineol (Eucalyptol), tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae arvensis) |
0,25ml ; 0,05ml |
Dung dịch xông mũi - họng |
CTY C.P DƯỢC PHẨM 3/2 |
Việt Nam |
| 1105 |
NYSTATIN |
Nystatin |
25.000IU |
Thuốc bột rà miệng |
CTY C.P DƯỢC PHẨM 3/2 |
Việt Nam |
| 1106 |
CEFTAZIDIME KABI 0,5G |
Ceftazidime |
0,5g |
Bột pha dung dịch tiêm |
Fresenius Kabi |
Đức |
| 1107 |
NAPHAZOLIN 0,05% |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg |
Thuốc nhỏ mũi |
CTY C.P DƯỢC DANAPHA |
Việt Nam |
| 1108 |
OXYTOCIN |
Oxytocin |
5IU/ml |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
| 1109 |
BRICANYL 0.5 MG/ML |
Terbutalin sulphat |
0,5mg/ml |
Dung dịch để tiêm và pha tiêm truyền |
AstraZeneca |
Pháp |
| 1110 |
MOUTHPASTE |
Triamcinolon acetonid |
5g, 10g |
Gel bôi niêm mạc miệng |
CTY C.P LIÊN DOANH MEDIPHARCO |
Việt Nam |
| 1111 |
VENTOLIN NEBULES |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml ; 5mg/2,5ml |
Dung dịch dùng cho khí dung |
GlaxoSmithKline |
Úc |
| 1112 |
DEXAMETHASON |
Dexamethason |
3.3mg |
Dung dịch tiêm |
CTY C.P DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Việt Nam |
| 1113 |
HYDROCORTISON |
Hydrocortison |
100mg |
Bột đông khô pha tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
| 1114 |
FORTRANS |
Macrogol 4000, Sulfate natri khan, Bicarbonate natri, Chloride natri, Chloride kali, Saccharin natri |
64g; 5,7g; 1,68g; 1,46g; 0,75g; 0,1g |
Gói bột pha thành dung dịch uống |
IPSEN PHARMA |
Pháp |
| 1115 |
PHILTELABIT |
Ofloxacin |
3mg/ml |
Dung dịch nhỏ mắt |
DAEWOO PHARM |
Hàn Quốc |
| 1116 |
LAHM |
Nhôm hydroxyd, Magnesi hydroxyd, Simethicon |
400mg, 800mg, 80mg |
Hỗn dịch uống |
DAVIPHARM |
Việt Nam |
| 1117 |
COMBILIPID MCT PERI IJNECTION 1250 ML |
Nhũ tương chất béo 20%, Dung dịch acid amin 11,3%, Dung dịch glucose 11% |
255ml, 300ml, 885ml |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW LIFE SCIENCE CORPORATION |
Hàn Quốc |
| 1118 |
A.T ROSUVASTATIN 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
Viên nén bao phim |
AN THIEN PHARMA |
Việt Nam |
| 1119 |
GLUTAONE 600 |
Glutathion |
600mg |
Bột đông khô pha tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
| 1120 |
CALCREM 1% 15G |
Clotrimazol |
1% |
Kem bôi ngoài da |
SATYAM PHARMACEUTICALS & CHEMICALS PVT. LTD. |
Ấn Độ |
| 1121 |
BỔ GAN TIÊU ĐỘC LIVSIN-94 |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi |
1500mg, 250mg, 250mg |
Viên nén bao phim |
CTY C.P DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Việt Nam |
| 1122 |
ACLASTA |
Acid zoledronic (Khan) |
5mg/100ml |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Novartis Pharm Stein AG |
Switzerland |
| 1123 |
AUGMENTIN 625MG |
Amoxicilin, Acid clavulanic |
500mg, 125mg |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Limited |
Anh |
| 1124 |
FORXIGA |
Dapagliflozin |
5mg |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Mỹ |
| 1125 |
XARELTO |
Rivaroxaban |
15mg, 20mg |
Viên nén bao phim |
Bayer Pharma AG |
Đức |
| 1126 |
GASTROPULGITE |
Attapulgite mormoiron, gel nhôm hydroxyd và magnesi carbonat sấy khô |
2.5g, 0.5g |
Bột Pha Hỗn Dịch Uống |
BEAUFOUR IPSEN INDUSTRIE |
Pháp |
| 1127 |
NADECIN |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
Viên nén không bao |
S.C.ARENA GROUP S.A |
Romania |
| 1128 |
MEDICAINE INJECTION 2% |
Lidocain hydroclorid |
36mg/ 1.8ml |
Dung dịch tiêm |
HUONS CO.,LTD |
Hàn Quốc |
| 1129 |
NEXIUM SAC 10MG 28'S |
Esomeprazol |
10mg |
Cốm pha hỗn dịch uống |
AstraZeneca AB |
Thuỵ Điển |
| 1130 |
MOBIC INJ 15MG/1.5ML |
Meloxicam |
15mg/ 1.5ml |
Dung dịch tiêm |
Boehringer Ingelheim Espana S.A. |
Spain |
| 1131 |
NIZORAL COOL CREAM |
Ketoconazol |
20mg/ 1g |
Kem bôi ngoài da |
OLIC (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
| 1132 |
METHYCOBAL |
Mecobalamin |
500mcg |
Viên Nén |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. |
Nhật Bản |
| 1133 |
SAVI PANTOPRAZOLE 40 MG |
Pantoprazol |
40mg |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Savipharm J.S.C |
Việt Nam |
| 1134 |
FEFASDIN 120MG |
Fexofenadin HCl |
120mg |
Viên nén bao phim |
CTY C.P DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ |
Việt Nam |
| 1135 |
SYNADINE 4MG |
Tizanidine |
4mg |
Viên Nén |
Synmedic Laboratories |
Ấn Độ |
| 1136 |
SAVI DIMIN |
Diosmin, hesperidin |
450mg, 50mg |
Viên nén bao phim |
Savipharm J.S.C |
Việt Nam |
| 1137 |
PROSPAN |
Cao khô lá thường xuân |
17.5mg/ 2.5ml |
Siro |
ENGELHARD ARZNEIMITTEL GmbH |
Đức |
| 1138 |
MEDORAL 0.2% |
Chlorhexidin digluconat |
0.2% |
Dung dịch |
MERAP |
Việt Nam |
| 1139 |
MELOXICAM |
Meloxicam |
7.5mg |
Viên Nén |
CTY C.P DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ |
Việt Nam |
| 1140 |
LIDOCAIN 2% |
Lidocaine hydrochloride |
200mg/ 10ml |
Thuốc Tiêm |
EGIS PHARMACEUTICALS PLC |
Hungary |
| 1141 |
ALCAINE 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5.0mg |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
| 1142 |
LANSOPRAZOL STADA 30MG |
Lansoprazol |
30mg |
Viên nang cứng |
STADA |
Việt Nam |
| 1143 |
REMEBENTIN |
Gabapentin |
100mg |
Viên nang |
REMEDICA LTD. |
Cyprus |
| 1144 |
SAVI EPRAZINONE 50 |
Eprazinon dihydroclorid |
50mg |
Viên nén bao phim |
Savipharm J.S.C |
Việt Nam |
| 1145 |
DUPHASTON 10 MG |
Dydrogesterone |
10mg |
Viên nén |
Abbott Biologicals |
Hà Lan |
| 1146 |
DUHEMOS 500MG |
Acid tranexamic |
500mg |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Hasan |
Việt Nam |
| 1147 |
DOMITAZOL |
Bột hạt Malva (Malva purpurea), Xanh methylen, Camphor monobromid |
250mg, 25mg, 20mg |
Viên nén bao đường |
CTY C.P XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Việt Nam |
| 1148 |
DOBUTAMINE-HAMELN 12.5 MG/ML |
Dobutamine |
250mg/ 20ml |
Dung dịch tiêm truyền |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
| 1149 |
DEBRIDAT |
Trimebutin maleat |
100mg |
Viên nén bao phim |
Farmea |
Pháp |
| 1150 |
COLCHICINE 1MG |
Colchicin |
1mg |
Viên nén |
CTY TNHH LD STADA-VN |
Việt Nam |
| 1151 |
BE-STEDY 24 |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
Viên nén |
Aurobindo |
Ấn Độ |
| 1152 |
ALCAINE 0.5% |
Proparacain hydroclorid, Benzalkonium clorid |
5mg, 0.1mg |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
| 1153 |
HAPACOL 150 |
Paracetamol |
150mg |
Thuốc bột sủi bọt |
C.TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Việt Nam |
| 1154 |
AUGMENTIN 1G |
Amoxicilin, acid clavulanic |
875mg, 125mg |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals |
Anh |
| 1155 |
AZOPT |
Brinzolamid |
10mg |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
ALCON RESEARCH, LTD. |
Mỹ |
| 1156 |
ADRENALIN |
Adrenalin |
1mg |
Dung dịch tiêm |
CTY C.P DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Việt Nam |
| 1157 |
AGI-CALCI |
Calci carbonat, Cholecalciferol |
1250mg, 0.2mg |
Viên nén bao phim |
CTY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Việt Nam |
| 1158 |
CALCIUM HASAN 250MG |
Calci lactat gluconat, calci carbonat |
1470mg, 150mg |
Viên nén sủi bọt |
HASAN |
Việt Nam |
| 1159 |
PARATRAMOL |
Tramadol hydroclorid, paracetamol |
37.5mg, 325mg |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A |
Poland |
| 1160 |
ORENKO |
Cefixim |
200mg |
Viên nang cứng |
CTY C.P DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Việt Nam |
| 1161 |
CANASONE |
Betamethason Dipropionat, Clotrimazol |
0.1%, 1.0% |
Dạng kem |
CTY TNHH Thái Nakorn Patana (Việt Nam) |
Việt Nam |
| 1162 |
KETOCONAZOL 2% 5G |
Ketoconazol |
20mg |
Kem bôi ngoài da |
CTY CP DƯỢC PHẨM MEDIPHARCO TENAMYD |
Việt Nam |
| 1163 |
NEO-TERGYNAN |
Metronidazol, Neomycin sulfat, Nystatin |
500mg, 65 000IU, 100 000IU |
Viên nén đặt âm đạo |
SOPHARTEX |
Pháp |
| 1164 |
URILITH |
Cao khô Kim tiền thảo, cao khô Râu mèo, cao khô Hạt chuối hột |
105mg, 60mg, 20mg |
Viên nén bao phim |
CTY C.P BV PHARMA |
Việt Nam |
| 1165 |
CAVIAR 40 |
Esomeprazol |
40mg |
Viên nang |
CTY C.P DƯỢC PHẨM TW MEDIPLANTEX |
Việt Nam |
| 1166 |
THUỐC TRĨ TOMOKO |
Hoè giác, Phòng phong, Đương quy, Chỉ xác, Hoàng cầm, Địa du |
1000mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg |
Viên nang cứng |
CTY C.P DƯỢC PHẨM TW MEDIPLANTEX |
Việt Nam |
| 1167 |
OROKIN |
Clarithromycin |
500mg |
Viên bao phim |
KOREA UNITED PHARM. |
Hàn Quốc |
| 1168 |
GONCAL |
Calci gluconolactat, Calci carbonate |
1.47g, 0.15g |
Viên Nén |
CTY C.P GONSA |
Việt Nam |
| 1169 |
LILIDO |
L-ornithin L-aspartate, Garlic Fluid extract, Alpha tocopherol acetat |
80mg, 1000mcg, 50mg |
Viên nang mềm |
CTY C.P DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Việt Nam |
| 1170 |
EYFLOX OPHTHALMIC OINTMENT |
Ofloxacin |
10.5mg/ 3.5g |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co. |
Hàn Quốc |
| 1171 |
BEQUANTENE 100MG |
Dexpanthenol |
100mg |
Viên Nén |
CTY C.P DƯỢC PHẨM TW MEDIPLANTEX |
Việt Nam |
| 1172 |
HAGIMOX CAPSULES |
Amoxicilin |
500mg |
Viên nang cứng |
CTY C.P DƯỢC PHẨM HẬU GIANG |
Việt Nam |
| 1173 |
HIDRASEC 10MG INFANTS |
Racecadotril |
10mg |
Thuốc bột |
SOPHARTEX |
Pháp |
| 1174 |
ACEMUC 200MG |
Acetylcystein |
200mg |
Thuốc Cốm |
SANOFI |
Việt Nam |
| 1175 |
NEO-PENOTRAN |
Metronidazole, Miconazol nitrat |
500mg, 100mg |
Viên đạn đặt âm đạo |
EXELTIS ILACSAN. VE TIC. A.S.. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1176 |
EFFERALGAN 500MG |
Paracetamol |
500mg |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
| 1177 |
ALEGYSAL |
Pemirolast kali |
5mg/ 5ml |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical |
Nhật Bản |
| 1178 |
GLUCOPHAGE 500MG |
Metformin hydroclorid |
500mg |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
| 1179 |
MEPOLY |
Neomycin, Polymycin B sulfat, Dexamethason |
35mg, 100.000IU, 10mg |
Thuốc nhỏ mắt - Nhỏ mũi - Nhỏ tai |
MERAP |
Việt Nam |
| 1180 |
MESECA FORT |
Azelastine hydrochloride, Fluticasone propionate |
137mcg, 50mcg |
Thuốc xịt mũi |
MERAP |
Việt Nam |
| 1181 |
ENTACRON 50 |
Spironolacton |
50mg |
Viên nén bao phim |
Savipharm J.S.C |
Việt Nam |
| 1182 |
LAMIVUDINE SAVI 100 |
Lamivudine |
100mg |
Viên nén dài bao phim |
Savipharm J.S.C |
Việt Nam |
| 1183 |
HAPACOL 325 |
Paracetamol |
325mg |
Viên nén dài |
CTY C.P DƯỢC PHẨM HẬU GIANG |
Việt Nam |
| 1184 |
HIDRASEC 30MG |
Racecadotril |
30mg |
Thuốc bột |
SOPHARTEX |
Pháp |
| 1185 |
LIDOCAIN 10% |
Lidocain |
3.8g/38g |
Thuốc phun mù |
EGIS PHARMACEUTICALS PLC |
Hungary |
| 1186 |
MOTILIUM-M |
Domperidon |
10mg |
Viên nén bao phim |
OLIC (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
| 1187 |
EFFERALGAN 300 |
Paracetamol |
300mg |
Viên đạn |
Bristol-Myers Squibb |
Pháp |
| 1188 |
BRUFEN |
Ibuprofen |
100mg/ 5ml |
Hỗn dịch hương cam |
PT. ABBOTT INDONESIA |
Indonesia |
| 1189 |
BERLTHYROX |
Natri levothyroxine |
100mcg |
Viên Nén |
BERLIN-CHEMIE AG (MENARINI GROUP) |
Đức |
| 1190 |
DICLOCARE |
Diclofenac |
3mg/30g |
Gel dùng ngoài da |
Synmedic Laboratories |
Ấn Độ |
| 1191 |
DICLOCARE |
Diclofenac |
3mg/30g |
Gel dùng ngoài da |
Synmedic Laboratories |
Ấn Độ |
| 1192 |
DICLOCARE |
Diclofenac |
3mg/30g |
Gel dùng ngoài da |
Synmedic Laboratories |
Ấn Độ |
| 1193 |
PREDSTAD |
Prednisolon |
20mg |
Viên nén phân tán trong nước |
STADA |
Việt Nam |
| 1194 |
ZINNAT TABLETS |
Cefuroxim |
125mg, 250mg, 500mg |
Viên nén bao phim |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
| 1195 |
GYNOCARE |
Đồng sulfat |
0.1g/50g |
Dung dịch rửa phụ khoa |
CTY C.P DƯỢC PHẨM TW VIDIPHA |
Việt Nam |
| 1196 |
EFFERALGAN 150 |
Paracetamol |
150mg |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
| 1197 |
ZINBEBE |
Kẽm gluconat |
70mg/ 50ml |
Siro |
CTY C.P DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Việt Nam |
| 1198 |
TANGANIL 500MG |
Acetyl-DL-leucine |
500mg |
Viên Nén |
PIERRE FABRE MEDICAMENT PRODUCTION |
Pháp |
| 1199 |
NEO - CODION |
Codein camphosulphonat, sulfogaiacol, cao mềm Grindelia |
25mg, 100mg, 20mg |
Viên nén bao đường |
Laboratoires Bouchara Recordati |
Pháp |
| 1200 |
AGIRENYL |
Retinyl acetat |
5000IU |
Viên nang |
CTY C.P DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Việt Nam |