| 701 |
IMERIXX 200MG |
Cefixim |
200mg |
Viên nén bao phim |
Imexpharm |
Việt Nam |
| 702 |
TACETINOS TAB 362.5MG |
Acetaminophen, tramadol hydroclorid |
325mg/37,5mg |
Viên nén bao phim |
PMG PHARM |
Hàn Quốc |
| 703 |
IBA-MENTIN 1000MG/62,5MG |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1000mg/62,5mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
| 704 |
LIFECITA 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
Viên nén phân tán |
Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
| 705 |
TETRACYCLIN 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1% (50mg/5g) |
Thuốc mỡ tra mắt |
Cty C.P Dược Medipharco |
Việt Nam |
| 706 |
SUCRAMED 1G |
Sucralfat |
1g |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Cty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
| 707 |
ROSTOR 20MG |
Rosuvastatin |
20mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Pymepharco |
Việt Nam |
| 708 |
HEPARIN-BELMED 5000UI/ML 5ML |
Heparin |
5000IU/ml; 5ml |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Belmedpreparaty RUE |
Cộng hòa Belarus. |
| 709 |
MARCAINE SPINAL HEAVY 0,5% (5MG/ML) |
Bupivacain hydroclorid |
5mg/ml |
Dung dịch tiêm |
Cenexi |
Pháp |
| 710 |
XYLOCAINE JELLY 2% |
Lidocaine hydrochloride |
2% |
Dạng gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
| 711 |
CLINDACINE 600 |
Clindamycin |
600mg/4ml |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 712 |
MIDAZOLAM HAMELN 5 MG/ML |
Midazolam hydrochloride |
5mg/ml |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
| 713 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Mekophar |
Việt Nam |
| 714 |
Phenytoin 100mg |
Phenyltoin |
100mg |
Viên nén |
Danapha |
Việt Nam |
| 715 |
Nystatin 500.000IU Vidipha |
Nystatin 500.000 IU Vidipha |
500.000IU |
Viên bao đường |
Vidipha |
Việt Nam |
| 716 |
Ringer lactate 500ml Kabi |
Natri clorid, Kali clorid, Natri lactat, Calci clorid |
3g + 0.2g + 1.6g + 0.135g |
Dung dịch tiêm |
Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
| 717 |
Progesterone 25mg/1ml |
Progesteron |
25mg/1ml |
Dung dịch chỉ dùng đường tiêm bắp |
Rotexmedica |
Đức |
| 718 |
Nước cất tiêm 10ml VP |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
Dung môi pha tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 719 |
Paracetamol Kabi 1000mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
1000mg |
Dung dịch tiêm tuyền |
Cty C.P Fresenius Kabi |
Việt Nam |
| 720 |
Nước cất ống nhựa 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
Dung môi pha tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 721 |
Efferalgan 80mg suppo |
Paracetamol (acetaminophen) |
80mg |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
| 722 |
Nước cất pha tiêm 100ml KB |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
Dung môi pha tiêm |
Cty C.P Fresenius Kabi |
Việt Nam |
| 723 |
Nước vô khuẩn pha tiêm chai 1000ml MKP |
Nước cất pha tiêm |
1000ml |
Dung môi pha tiêm |
Cty C.P Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
| 724 |
POVIDINE 10% |
Povidone iodine |
10%/90ml; 10%/500ml |
Dung dịch dùng ngoài |
Cty C.P Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
| 725 |
VINPHYTON 10MG |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 726 |
GOLDBETIN 0.5G |
Cefotaxim |
500mg |
Bột pha dung dịch tiêm |
ACS DOBFAR S.p.A |
Ý |
| 727 |
AMISEA 167MG |
Cao khô quả kế sữa (Silymarin) |
167mg |
Viên nén bao phim |
MEDIPLANTEX |
Việt Nam |
| 728 |
GLUCOSAMIN KH 500MG |
Glucosamin |
500mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
| 729 |
Dalacin C Cap 300mg |
Clindamycin |
300mg |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
| 730 |
VAGASTAT 1500MG |
Sucralfat |
1500mg |
Hỗn dịch uống |
Cty C.P Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
| 731 |
THANH NHIỆT TIÊU ĐỘC – f |
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo |
500mg, 480mg, 500mg, 290mg, 375mg, 375mg, 120mg, 125mg, 125mg, 75mg, 25mg |
Viên nang cứng |
Cty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA |
Việt Nam |
| 732 |
HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO VIBATOP |
Cao đặc đinh lăng, Cao bạch quả |
150mg; 20mg |
Viên bao đường |
Cty C.P Dược Phẩm Hà Nam |
Việt Nam |
| 733 |
Ceftriaxone Panpharma inj 1g |
Ceftriaxon |
1g |
Thuốc bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
| 734 |
Ephedrine Aguetttant 30mg/10ml |
Ephedrin (hydroclorid) |
30mg/10ml |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
| 735 |
CIPMYAN 500MG |
Ciprofloxacin |
500mg |
Viên nén bao phim |
ZIM LABORATORIES LTD |
Ấn Độ |
| 736 |
G5 DURATRIX 75MG |
Clopidogrel |
75 mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
| 737 |
TARGOSID 400MG/3ML INJ |
Teicoplanin |
400mg/3ml |
Bột đông khô pha tiêm |
Sanofi |
Ý |
| 738 |
Ferti-protect |
Chiết xuất hoa bia (Hop extract), Vitamin B2, Vitamin B3, Vitamin C, Vitamin E, Đồng, Kẽm, Selen và Mangan |
|
Viên nang |
Besins Healthcare |
Bỉ |
| 739 |
SODIUM BICARBONATE RENAUDIN 8.4% |
Natri bicarbonat |
8.4% (0.84g/10ml) |
Dung dịch tiêm tuyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
| 740 |
CYCLOGEST 400MG |
Progesteron |
400mg |
Viên đặt âm đạo/hậu môn |
Accord-UK Limited |
Anh |
| 741 |
IVF - M inj. 75IU, 150IU |
Menotropin |
75IU, 150IU |
Bột đông khô pha tiêm |
LG Chem, Ltd. |
Hàn Quốc |
| 742 |
IVF - C inj. 5000IU |
Gonadotropin (Human chorionic gonadotropin) |
5000IU |
Bột đông khô pha tiêm |
LG Chem, Ltd. |
Hàn Quốc |
| 743 |
Tramadol 100mg/2ml Rotex |
Tramadol |
100mg/2ml |
Dung dịch thuốc tiêm |
Rotexmedica |
Đức |
| 744 |
NYST 25.000IU OPC |
Nystatin |
25000 IU/1g |
Thuốc bột rơ miệng |
Cty C.P Dược Phẩm 3/2 OPC |
Việt Nam |
| 745 |
LOVENOX 4000 ANTI-Xa IU/0,64 ML |
Enoxaparin natri |
4000 IU/0,4 ml |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
Sanofi |
Pháp |
| 746 |
KAFLOVO 500MG |
Levofloxacin |
500mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
| 747 |
Dầu mù u |
Dầu mù u; Mỡ trăn; Vitamin E; Dầu Parafin |
15ml |
Dầu bôi ngoài da |
Cty C.P Dược Phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
| 748 |
PYME CZ10MG |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VIên nang mềm |
Cty C.P Pymepharco |
Việt Nam |
| 749 |
ACEMUC KIDS 200MG |
Acetylcystein |
200mg |
Thuốc cốm |
Sanofi |
Việt Nam |
| 750 |
PARACETAMOL G.E.S 10MG/ML 100ML |
Paracetamol |
10MG/ML 100ML |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
BIOMENDI S.A |
Tây Ban Nha |
| 751 |
PARACETAMOL G.E.S 10MG/ML 100ML |
Paracetamol |
10MG/ML 100ML |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
BIOMENDI S.A |
Tây Ban Nha |
| 752 |
NEGACEF 500 |
Cefuroxim |
500 mg |
Viên nén bao phim |
Cty Cổ Phần PYMEPHARCO |
Việt Nam |
| 753 |
IHYBES 150MG |
Irbesartan |
150 mg |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 754 |
DEXIBUFEN SOFT CAP 400MG |
Dexibuprofen |
400 mg |
Viên nang mềm |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 755 |
NITROMINT SPRAY |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10g |
Chai khí dung có van định liều |
EGIS PHARMACEUTICALS |
Hungary |
| 756 |
AGIMIDIN 100MG |
Lamivudin |
100mg |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 757 |
MIBETEL HCL 40/12,5 MG |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40 mg, 12,5mg |
Viên nén |
Hasan |
Việt Nam |
| 758 |
JANUVIA 50MG, 100MG |
Sitagliptin phosphat |
50 mg, 100 mg |
Viên nén bao phim |
Merck Sharp & Dohme Limited |
Anh |
| 759 |
GASTRYLSTAD 1G |
Simethicon |
1g |
Nhũ dịch uống |
Stella |
Việt Nam |
| 760 |
TOBRADEX OINT 0.3% 3.5G |
Tobramycin + dexamethason |
0,3%; 0,1% |
Thuốc mỡ tra mắt vô trùng |
S.A. Alcon - Couvreur N.V |
Bỉ |
| 761 |
INFLUVAC 0.5ml (Vaccin ngừa cúm) |
Vaccin ngừa cúm NL |
0.5 ML |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott |
Hà Lan |
| 762 |
TRIKAPEZON 2G |
Cefoperazon |
2g |
Thuốc bột pha tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương I |
Việt Nam |
| 763 |
ESSENTIALE FORTE 300MG |
Phospholipid đậu nành |
300mg |
Viên nang cứng |
A.Nattermann & Cie. GmbH |
Đức |
| 764 |
SIRNAKARANG 6g |
Cao khô kim tiền thảo |
6g |
Thuốc cốm |
Cty C.P Dược Phẩm Hà Tĩnh |
Việt Nam |
| 765 |
ESOLONA 20MG |
Esomeprazol |
20 mg |
VIên nang |
Cty C.P Dược TW 3 |
Việt Nam |
| 766 |
OSARSTAD 80MG |
Valsartan |
80 mg |
Viên nén bao phim |
Stella |
Việt Nam |
| 767 |
THANH NHIỆT TIÊU ĐỘC LIVERGOOD |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Kim ngân hoa, Cam thảo, Actiso |
1000mg, 670mg, 340mg, 125mg, 670mg |
Viên nang cứng |
Cty C.P Dược Phẩm Hà Nam |
Việt Nam |
| 768 |
SIBETINIC 10MG |
Flunarizin |
10mg |
Viên nén |
USA-NIC PHARMA Company |
Việt Nam |
| 769 |
METRONIDAZOL 250mg HG |
Metronidazol |
250mg |
Viên nén |
Cty C.P Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
| 770 |
A.T ZINC Ống 10mg/5ml |
Kẽm (Kẽm gluconat) |
10mg/5ml |
Dung dịch uống |
An Thiên Pharma |
Việt Nam |
| 771 |
NEBILET 5MG |
Nebivolol |
5mg |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
| 772 |
HOẠT HUYẾT CM3 |
Sinh địa, Đương quy, Ngưu tất, Ích mẫu, Xuyên khung |
|
Viên nang mềm |
Cty C.P Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
| 773 |
NEURIXAL 470MG + 5MG |
Magnesium lactate, Vitamin B6 |
470mg, 5mg |
Viên nén sủi bọt |
Hasan |
Việt Nam |
| 774 |
FORTRAGET INHALER 200MCG + 6MCG |
Budesonid, Formoterol fumarat |
200mcg, 6mcg |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma |
Pakistan |
| 775 |
NILOFACT 1G/5ML |
Piracetam |
1g/5ml |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
| 776 |
TATANOL 325MG |
Paracetamol |
325mg |
Viên nén |
Pymepharco |
Việt Nam |
| 777 |
SAVI LEUCIN 500MG |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
Viên nén |
Savipharm |
Việt Nam |
| 778 |
CEFEME 2G |
Cefepim |
2g |
Thuốc bột pha tiêm |
Medochemie LTD |
Síp |
| 779 |
NOVOTANE ULTRA 5ML |
Polyetylen glycol 400; Propylen glycol |
4mg; 3mg |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 780 |
AGIHISTINE 24MG |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 781 |
NAPTOGAST 20MG |
Pantoprazol |
20 mg |
Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Cty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
| 782 |
ERY 250 |
Erythromycin |
250mg |
Cốm hạt |
Laboratoires BOUCHARA RECORDATI |
Pháp |
| 783 |
ACENOCOUMAROL 1MG |
Acenocoumarol |
1mg |
Viên nén |
Cty C.P S.P.M |
Việt Nam |
| 784 |
GOLDESOME 40MG |
Esomeprazol |
40mg |
Viên nén bao tan trong ruột |
VALPHARMA INTERNATIONAL SPA |
Ý |
| 785 |
CIPROFLOXACIN 250-US |
Ciprofloxacin |
250mg |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
| 786 |
MANGISTAD |
Magnesium lactate; Vitamin B6 |
470mg, 5mg |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Stella |
Việt Nam |
| 787 |
LORASTAD 10 TAB. |
Loratadine |
10mg |
Viên nén |
Stada |
Việt Nam |
| 788 |
BFS-AMIRON 50MG/ML |
Amiodarone hydrochlorid |
50 mg/ml |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 789 |
PROPOFOL LIPURO 1% (10MG/ML) 20ML |
Propofol |
10mg/ml 20ml |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
| 790 |
CLORPHENIRAMIN 4MG |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
Viên nén |
Cty C.P Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
| 791 |
ZENTANIL 1G/10ML |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 792 |
FENTANYL 50μG/ML 2ML |
Fentanyl |
50μg/ml 2ml |
Dung dịch tiêm |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A |
Ba Lan |
| 793 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
Dung dịch tiêm truyền |
Kabi |
Việt Nam |
| 794 |
ALEUCIN 500MG/5ML |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
Dung dịch tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
| 795 |
YSPURIPAX 200MG |
Flavoxat |
200mg |
Viên nén bao phim |
Y.S.P INDUSTRIES |
Malaysia |
| 796 |
ZENTOBISO 5.0MG |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
Viên nén |
Niche Generics Limited |
Ireland |
| 797 |
LIGNOSPAN 2% |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
2% |
Dung dịch gây tê cục bộ trong nha khoa |
SEPTODONT |
Pháp |
| 798 |
KITARO |
Spiramycin, Metronidazol |
750.000UI, 125mg |
Viên nén bao phim |
Savipharm |
Việt Nam |
| 799 |
TARGOSID 400MG/3ML |
Teicoplanin |
400mg/3ml |
Bột đông khô pha tiêm |
Sanofi |
Ý |
| 800 |
FOSMICIN TABLETS 500 |
Fosfomycin |
500mg |
Viên nén không bao |
MEIJI SEIKA PHARMA CO. LTD |
Nhật Bản |