| 201 |
RelipOREX Inj, 4.000IU/0,4 ml , Bơm tiêm (Reliance Life Sciences, India) |
Recombinant Human Erythropoietin |
4000 UI |
Dung dịch tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch |
Reliance Life Sciences |
Ấn Độ |
| 202 |
MEYERFIBRAT NT 145 MG |
Fenofibrat |
145 mg |
Viên nén bao phim |
Cty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
| 203 |
OCEPRED 8MG |
Methylprednisolon |
8 mg |
Viên phân tán |
Cty C.P Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
| 204 |
DEDARICH 200MG |
Trimebutin maleate |
200 mg |
Viên nén phân tán |
Cty C.P Dược Phẩm Phong Phú |
Việt Nam |
| 205 |
OBIKITON 7,5ml |
Calci lactat pentahydrat, Vitamin D3, Vitamin E, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B5, Vitamin B6, Vitamin PP, Lysin hydroclorid |
7,5 ml/ống |
Dung dịch uống |
Cty C.P Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
| 206 |
PROGERMILA 2.10^9 cfu/5 ml |
Bacillus Clausii |
2.10^9 cfu/5 ml |
Hỗn dịch uống |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 207 |
HYVALOR PLUS 80mg/5mg |
Valsartan, Amlodipin |
80mg/5mg |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
| 208 |
KERNADOL 650 mg |
Paracetamol |
650 mg |
Viên nén |
Kern Pharma |
Tây Ban Nha |
| 209 |
TRASOLU |
Tramadol hydroclorid |
100mg/2ml |
Dung dịch tiêm |
DANAPHA |
Việt Nam |
| 210 |
DEXAMETHASONE |
Dexamethasone natri phosphate |
4 mg |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 211 |
BEAUTEM |
Clostridium Botulinum Toxin type A |
100U |
Bột đông khô pha tiêm |
DAEWOONG pharmaceutical CO, LTD |
Hàn Quốc |
| 212 |
ZODAMID 5 MG/ML |
Midazolam |
5 MG/ML |
Dung dịch tiêm |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
| 213 |
TRIPLIXAM 5MG/1.25MG/5MG |
Perindopril arginin, indapamide, amlodipin |
5MG/1.25MG/5MG |
Viên nén bao phim |
Servier |
Ailen |
| 214 |
NORADRENALIN 4MG/4ML VINPHACO |
Noradrenalin tartrat |
8mg |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 215 |
PERUZI 6.25 MG |
Carvedilol |
6.25mg |
Viên nén |
Davipharm |
Việt Nam |
| 216 |
TATANOL ULTRA, (325 + 37,5) mg, Viên |
Acetaminophen , tramadol hydroclorid |
325mg; 37,5mg |
Viên nén bao phim |
Pymepharco |
Việt Nam |
| 217 |
Companity, 670 mg/ml; 7,5 ml |
Lactulose |
670 mg/ml; 7,5 ml |
Dung dịch uống |
CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 218 |
VARTEL 20mg |
Trimetazidin dihydrochlorid |
20mg |
Viên nén |
TV.Pharm |
Việt Nam |
| 219 |
PARABEST CHILDREN 325mg +2 mg |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
325mg; 2mg |
Viên nén sủi bọt |
Cty C.P Dược Bắc Ninh |
Việt Nam |
| 220 |
PAMINTU INJ 10 mg/ml 5ML |
Protamin sulfat |
10mg/1ml |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Ticaret A.S Gebze |
Turkey |
| 221 |
ALPHAUSAR 4200IU |
Alphachymotrypsin |
4200IU |
Viên nang mềm |
Usarichpharm |
Việt Nam |
| 222 |
MASOPEN 250/25 |
Levodopa + Carbidopa |
250/25 |
Viên nén |
Hasan- Dermapharm |
Việt Nam |
| 223 |
ACID AMIN 7,2% (acid amin cho người suy thận) |
Amino acid |
200ml |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cty C.P Dược Phẩm Otsuka |
Việt Nam |
| 224 |
SILYMAX COMPLEX (70 +200+25+50+25) |
Silymarin, Diệp hạ châu, Ngũ vị tử, Nhân trần, Curcuminoids |
70 + 200 + 25 + 50 + 25 |
Viên nang cứng |
Mediplatex |
Việt Nam |
| 225 |
Neucitin 120mg |
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo biloba Siccus) |
120mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Trung Ương MEDIPLANTEX |
Việt Nam |
| 226 |
DICSEP 500MG |
Sulfasalazin |
500mg |
Viên nén |
Cty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
| 227 |
ISOTISUN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
Viên nang mềm |
Medisun |
Việt Nam |
| 228 |
RelipOREX Inj, 2.000IU, Bơm tiêm (Reliance Life Sciences, India) |
Recombinant Human Erythropoietin |
2000UI |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences |
Ấn Độ |
| 229 |
SUGAM-BFS 200MG/2ML |
Sugammadex |
200mg/2ml |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 230 |
ROCURONIUM - BFS 10mg/ml |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
Dung dịch tiêm |
Cty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 231 |
TRANFAST 73,59G |
Macrogol 4000, Natri sulfat, Natri clorid, Natri bicarbonat, Kali clorid |
64g; 5,7g; 1,46g; 1,68g; 0,75g |
Bột pha dung dịch uống |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
|
| 232 |
IMMUNOHBS 180 IU/ML |
Globulin miễn dịch kháng viêm gan B có nguồn gốc từ người |
180 IU/ml |
Dung dịch tiêm bắp |
KEDRION S.P.A |
Ý |
| 233 |
CEFIXIME 200MG |
Cefixim |
200mg |
Viên nén bao phim |
Imexpharm |
Việt Nam |
| 234 |
ETODAX 300MG |
Etodolac |
300mg |
Viên nén |
Apimed |
Việt Nam |
| 235 |
KAZELAXAT 15G |
Natri polystyren sulfonat |
15g |
Thuốc bột |
Medisun |
Việt Nam |
| 236 |
Fentanyl B.Braun Inj. (HR), 0,1 mg/2 mL, Ống (B.Braun, Germany) |
Fentanyl |
0,1 mg/2 mL |
Dung dịch tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
| 237 |
Colistin 1 MIU (Đ), 1 MIU, Lọ (Imexpharm, VN) |
Colistin |
1.000.000 IU |
Bột đông khô pha tiêm |
Imexpharm |
Việt Nam |
| 238 |
Dimedrol Hải Dương Inj., 10 mg/1 mL |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/1ml |
Dung dịch tiêm |
HDPHARMA |
Việt Nam |
| 239 |
Savi Carvedilol, 12,5 mg |
Carvedilol |
12.5mg |
Viên nén bao phim |
Savipharm |
Việt Nam |
| 240 |
PDSOLONE-125MG INJ |
Methylprednisolon |
125mg |
Bột vô khuẩn pha tiêm |
SWISS PARENTERALS PVT. LTD. |
Ấn Độ |
| 241 |
VALBIVI 1g |
Vancomycin |
1g |
Thuốc bột tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
| 242 |
AUROPENNZ 1.5g |
Ampicilin/Sulbactam |
1g/0.5g |
Thuốc bột pha tiêm |
Aurobindo |
Ấn Độ |
| 243 |
TOT'HEMA 10ML |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
50 mg; 1,33 mg; 0,7 mg |
Dung dịch uống |
Laboratoire INNOTECH INTERNATIONAL |
Pháp |
| 244 |
DYNAPAR AQ INJ 75 MG/ML 1ML |
Natri diclofenac |
75 mg/ml |
Dung dịch tiêm truyền |
Troikaa Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
| 245 |
DYNAPAR AQ INJ 75 MG/ML 1ML |
Natri diclofenac |
75 mg/ml |
Dung dịch tiêm truyền |
Troikaa Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
| 246 |
BUTAVELL INJ 50 MG/ML 5ML |
Dobutamine hydroclorid |
50 mg/ml |
Dung dịch tiêm truyền |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
| 247 |
MORITIUS 75 mg |
Pregabalin |
75mg |
Viên nang cứng |
Davipharm |
Việt Nam |
| 248 |
TUNADIMET 75 mg, (Khapharco, VN) |
Clopidogrel |
75mg |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
| 249 |
TUNADIMET 75 mg, (Khapharco, VN) |
Clopidogrel |
75mg |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
| 250 |
CISSE 750MG |
Glucosamin hydroclorid |
750mg |
Viên nén bao phim |
Davipharm |
Việt Nam |
| 251 |
ESOMEPRAZOL AZEVEDOS 40MG INJ |
Esomeprazol |
40mg |
Bột đông khô pha tiêm |
Sofarimex |
Bồ Đào Nha |
| 252 |
TRAINFU 10ML |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
10ml |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 253 |
ZENACE 1000MG/10ML |
Acetylcystein |
1000MG/10ML |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 254 |
SOREDON NN 5MG |
Prednisolon |
5mg |
Viên nén |
EGIS PHARMACEUTICALS |
Hungary |
| 255 |
LIPVAR 10MG |
Atorvastatin |
10mg |
Viên nén |
Cty C.P Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
| 256 |
LIPVAR 10MG |
Atorvastatin |
10mg |
Viên nén |
Cty C.P Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
| 257 |
TINIDAZOL 500MG DMC |
Tinidazol |
500mg |
Viên nén bao phim |
Domesco |
Việt Nam |
| 258 |
TETRACYCLIN 500MG TW25 |
Tetracyclin hydroclorid |
500mg |
Viên nang cứng |
Cty C.P Dược Phẩm TW 25 |
Việt Nam |
| 259 |
MEDAXONE INJ 1G |
Ceftriaxon |
1g |
Thuốc bột pha tiêm |
Medochemie LTD |
Síp |
| 260 |
MEDAXONE INJ 1G |
Ceftriaxon |
1g |
Thuốc bột pha tiêm |
Medochemie LTD |
Síp |
| 261 |
ZOLEDRO - BFS 5MG/5ML |
Zoledronic acid |
5MG/5ML |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 262 |
GRANDAXIN 50MG |
Tofisopam |
50mg |
Viên nén |
EGIS PHARMACEUTICALS |
Hungary |
| 263 |
HEPARIN SODIQUE PANPHARMA 5000UI/ML-5ML |
Heparin |
5000UI/ML-5ML |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
| 264 |
CINEZOLID INJECTION 600MG/300ML |
Linezolid |
600mg/300ml |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
HK inno.N Corporation 20 |
Hàn Quốc |
| 265 |
DEXTROSE 10%/500ML MKP |
Glucose monohydrat |
10% |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Mekophar |
Việt Nam |
| 266 |
JADIANCE 25MG |
Empagliflozin |
25mg |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
| 267 |
ELTHON TAB 50MG |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
Viên nén bao phim |
Mylan EPD G.K |
Nhật Bản |
| 268 |
VEMLIDY 25MG TAB |
Tenofovir alafenamid fumarat |
25mg |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ai len |
| 269 |
NOTRIXIUM 25MG/2.5ML |
Atracurium besylat |
25mg/2.5ML |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
| 270 |
JANUMET 50MG/850MG |
Sitagliptin + Metformin |
500mg/850mg |
Viên nén bao phim |
Merck Sharp & Dohme B.V. |
Hà Lan |
| 271 |
GLUCOPHAGE XR TAB 750MG |
Metformin |
750mg |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
| 272 |
CLABACT 500MG |
Claithromycin |
500mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P dược Hậu Giang |
Việt Nam |
| 273 |
IMIPENEM CILASTATIN KABI INJ 500MG* |
Imipenem + cilastatin* |
500mg |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
ACS Dobfar SpA |
Ý |
| 274 |
SCILIN M30 (30/70) 100UI/ml; 3ml |
Insulin trộn (M) |
100UI/ml; 3ml |
Hỗn dịch thuốc tiêm |
BIOTON S.A. |
Phần Lan |
| 275 |
MANDUKA 200MG |
Flavoxat |
200mg |
Viên nén bao phim |
Davipharm |
Việt Nam |
| 276 |
METRONIDAZOL 500MG/100ML VIOSER |
Metronidazol |
500mg/100ml |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
VIOSER S.A |
Hy Lạp |
| 277 |
METRONIDAZOL 500MG/100ML VIOSER |
Metronidazol |
500mg/100ml |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
VIOSER S.A |
Hy Lạp |
| 278 |
Authisix 1500mg/0,01mg |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1500mg/0,01mg |
Viên nén bao phim |
Cty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
| 279 |
MAHIMOX 250MG |
Carbocistein |
250mg |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Mediplantex |
Việt Nam |
| 280 |
Vitamin 3B-PV 100mg/50mg/500mcg |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg/50mg/500mcg |
Viên nang cứng |
Cty C.P Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
| 281 |
AgiFUROS 20mg |
Furosemid |
20mg |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 282 |
DorocRON MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Domesco |
Việt Nam |
| 283 |
VINOPA 40mg/2ml |
Drotaverin clohydrat |
40mg/2ml |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 284 |
BUPIVACAINE AGUETTANT 100MG/20ML |
Bupivacain hydrochlorid monohydrat |
100mg/20ml |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
| 285 |
BIOSUBTYL-II 250MG |
Bacillus subtilis |
250mg |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
| 286 |
JW AMIKACIN 500MG/100ML INJECTION |
Amikacin |
500mg/100ml |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
| 287 |
A.T Nitroglycerin inj 5mg/5ml |
Nitroglycerin |
5mg |
Dung dịch tiêm |
An Thien Pharma |
Việt Nam |
| 288 |
BROMHEXINE A.T 8MG/10ML |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/10ml |
Dung dịch uống |
An Thien Pharma |
Việt Nam |
| 289 |
HABROXOL 15MG/5ML; 100ML |
Ambroxol hydrochlorid |
15MG/5ML; 100ML |
Dung dịch uống |
Cty C.P Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
| 290 |
NUPOVEL 10mg/ml - 20 ml |
Propofol |
10mg/ml - 20 ml |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
| 291 |
NOVERON 10MG/ML-5ML |
Rocuronium bromid |
10MG/ML-5ML |
Dung dịch tiêm |
NOVELL PHARMACEUTICAL |
Indonesia |
| 292 |
MG-TAN INJ 1440ML* ; 1680ML* |
Glucose, các acid amin, nhũ tương lipid |
1440 ml |
Dung dịch tiêm truyền |
MG CO., LTD. |
Hàn Quốc |
| 293 |
FLIXONASE NASAL SPRAY 0.05% 60DOSE |
Fluticasone propionat |
0.05% 60DOSE (50 mcg/nhát xịt) |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
| 294 |
CURAM 250MG+62.5MG/5ML |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250MG+62.5MG/5ML |
Bột pha hỗn dịch uống |
Sandoz GmbH |
Áo |
| 295 |
VITARALS 20ML |
Vitamin A, Vitamin D2, Vitamin E, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B5, Vitamin B6, Vitamin PP, Vitamin C |
1500 IU, 150 IU, 1mg, 1mg, 0,75mg, 2 mg, 1mg, 5mg, 25mg |
Dung dịch uống |
Cty C.P Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
| 296 |
NEWSTOMAZ |
Alverin (citrat) + simethicon |
60mg; 300mg |
Viên nang mềm |
SOHACO |
Việt Nam |
| 297 |
CARHUROL 10MG |
Rosuvastatin |
10mg |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
| 298 |
ATORVASTATIN TP 10MG |
Atorvastatin |
10mg |
Viên nang mềm |
Cty C.P Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
| 299 |
CIPROBID 400MG/200ML |
Ciprofloxacin |
400MG/200ML |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.C Infomed Fluids S.R.L. |
Romania |
| 300 |
MEDOXASOL 500MG |
Levofloxacin |
500mg |
Viên nén bao phim |
Medochemie LTD |
Síp |