| 301 |
TAMIFLU 75MG CAPS |
Oseltamivir |
75mg |
Viên nang cứng |
Delpharm Milano |
Ý |
| 302 |
ZENSONID 0,5MG/ 2ML |
Budesonid |
0,5MG/ 2ML |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 303 |
BABI B.O.N 400UI/0,4ML-12ML |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
400UI/0,4ML-12ML |
Dung dịch uống |
Cty C.P Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
| 304 |
FLEXBUMIN 20% x 50ML |
Albumin |
20% 50ml |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
| 305 |
VANCOMYCIN 1G INJ A.T |
Vancomycin |
1g |
Thuốc tiêm đông khô và dung môi pha tiêm |
An Thien Pharma |
Việt Nam |
| 306 |
Magnesi B6 5mg/470mg MDP |
Vitamin B6 + magnesi (lactat) |
5mg/470mg |
Viên nén bao phim |
Medipharco |
Việt Nam |
| 307 |
AGI-BROMHEXINE 4MG |
Bromhexin (hydroclorid) |
4mg |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 308 |
BFS-HYOSCIN 40MG/2ML |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 309 |
LIPCOR 50MG |
Losartan |
50mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
| 310 |
HAEMOSTOP INJ 250MG/5ML |
Acid tranexamic |
250mg/5ml |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
| 311 |
VAGINAPOLY 100.000UI+35.000UI+35.000UI |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000 IU + 35.000 IU + 35.000 IU |
Viên nang mềm đặt phụ khoa |
Cty TNHH PHIL INTER PHARMA |
Việt Nam |
| 312 |
BFS-FAMOTIDIN 20MG/2ML |
Famotidin |
20mg |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 313 |
SOLIQUA SOLOSTAR 100UI+50µg/ml |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid |
100UI+50µg/ml 3ml |
Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn |
Sanofi |
Đức |
| 314 |
PIRACETAM TV 800MG |
Piracetam |
800mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
| 315 |
TRIAMCINOLON 80MG/2ML |
Triamcinolon acetonid |
80mg/2ml |
Hỗn dịch tiêm |
Bidiphar |
Việt Nam |
| 316 |
SEVOFLURANE 250ML |
Sevofluran |
250ml |
Chất lỏng dễ bay hơi, sử dụng đường hô hấp, khí dung |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
| 317 |
TERPIN CODEIN F 5/200MG TV |
Codein + terpin hydrat |
5mg; 200mg |
Viên nang cứng |
Cty C.P Dược Phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
| 318 |
Hexaxim 0.5ml (Vaccin ngừa BH,HG,UV,BL,VGB,Hib) |
Vaccin ngừa BH,UV,HG,BL,VGB,VMNM |
0,5ml |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
| 319 |
VITAMIN A 5000.IU MKP |
Vitamin A |
5000IU |
Viên nang cứng |
Mekophar |
Việt Nam |
| 320 |
LACTATE RINGER 500ML MKP |
Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid |
500ml |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Mekophar |
Việt Nam |
| 321 |
COMBIGAN 2MG/5MG DROP 5ML |
Brimonidin + Timolol |
2mg/5mg |
Dung dịch nhỏ mắt |
ALLERGAN PHARMACEUTICALS IRELAND |
Ireland |
| 322 |
LEVOTHYROX 50MCG |
Levothyroxin Natri |
50mcg |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
| 323 |
PRED FORTE EYE DROP 1% 5 ML |
Prednisolon acetat |
1% |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô khuẩn |
ALLEGAN |
Ireland |
| 324 |
MEDOPIREN 500MG |
Ciprofloxacin |
500mg |
Viên nén bao phim |
Medochemie LTD |
Síp |
| 325 |
MEDOPIREN 500MG |
Ciprofloxacin |
500mg |
Viên nén bao phim |
Medochemie LTD |
Síp |
| 326 |
FRENTINE 100MG |
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi |
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg |
Viên nang cứng |
Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
| 327 |
MIGTANA 25MG |
Sumatriptan |
25mg |
Viên nén bao phim |
Savipharm |
Việt Nam |
| 328 |
ASPIRIN TAB DWP 75MG |
Aspirin |
75mg |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cty C.P Dược Phẩm WEALPHAR |
Việt Nam |
| 329 |
TISORE (KHU PHONG HÓA THẤP XUÂN QUANG) |
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo |
1100mg, 1100mg, 1100mg, 1100mg, 800mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 350mg, 350mg |
Viên nang cứng |
Cty TNHH Đông Dược Xuân Quang |
Việt Nam |
| 330 |
Kim tiền thảo KHANG MINH |
Kim tiền thảo, Râu mèo |
2400mg; 1000mg |
Viên nang cứng |
Cty C.P Dược Phẩm Khang Minh |
Việt Nam |
| 331 |
Imojev (Vaccin ngừa viêm não Nhật Bản) |
Virus Viêm não Nhật Bản* tái tổ hợp, sống, giảm độc lực |
4,0 - 5,8 log PFU** |
Bột đông khô và dung môi, hoàn nguyên thành hỗn dịch tiêm |
Government Pharnaceutical Organization - Merieux Biological Products Co., Ltd. (Sanofi Pasteur Ltd.) |
Thái Lan |
| 332 |
KENMAG 75MG; 300MG |
Cao khô diếp cá, Cao khô rau má |
75mg, 300mg |
Viên nang mềm |
Cty C.P Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
| 333 |
CEFTRIAXONE 1G/10ML GERDA |
Ceftriaxon |
1G |
Thuốc bột pha tiêm |
LDP LABORATORIOS TORLAN SA |
Tây Ban Nha |
| 334 |
CEFTRIAXONE 1G/10ML GERDA |
Ceftriaxon |
1G |
Thuốc bột pha tiêm |
LDP LABORATORIOS TORLAN SA |
Tây Ban Nha |
| 335 |
BÁT VỊ FITO |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Trạch tả, Phục linh, Mẫu đơn bì, Quế, Phụ tử chế |
800mg; 344mg; 344mg; 300mg; 300mg; 244mg; 36,67mg; 16,67mg |
Viên nang cứng |
Cty C.P Dược Phẩm FITO Pharma |
Việt Nam |
| 336 |
A.T UREA 20%/10G CREAM |
Urea |
20%/10G |
Kem bôi da |
An Thien Pharma |
Việt Nam |
| 337 |
LOTUSALIC 15G CREAM |
Betamethason dipropionat, Acid salicyclic |
15g |
Thuốc mỡ bôi da |
Medipharco |
Việt Nam |
| 338 |
SULFADIAZIN BẠC 1%/20G |
Bạc sulfadiazin |
1%/20G |
Kem bôi da |
Medipharco |
Việt Nam |
| 339 |
PROMETHAZIN 10G CREAM |
Promethazin hydroclorid |
10g |
Kem bôi da |
Medipharco |
Việt Nam |
| 340 |
CHAMCROMUS 0,1%; 10g |
Tacrolimus |
0,1%; 10g |
Thuốc mỡ |
Cty C.P Dược Phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
| 341 |
BIOSYN ≥ 10^8 CFU; 1g |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8 CFU; 1g |
Thuốc bột |
Bidiphar |
Việt Nam |
| 342 |
GIẢI ĐỘC GAN XUÂN QUANG |
Nhân trần, Long đởm, Đại hoàng, Trạch tả, Sinh địa, Đương quy, Mạch môn, Chi tử, Hoàng cầm, Mộc thông, Cam thảo |
1,7g; 0,83g; 0,83g; 0,83g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,42g; 0,42g; 0,42g; 0,23g |
Viên nang cứng |
Cty TNHH Đông Dược Xuân Quang |
Việt Nam |
| 343 |
VIÊN MŨI - XOANG RHINASSIN - OPC |
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Phòng phong, Bạch truật, Hoàng kỳ, Bạc hà, Bạch chỉ |
400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 500mg; 100mg; 300mg |
Viên nang cứng |
Cty C.P Dược Phẩm OPC |
Việt Nam |
| 344 |
OP.ZEN VIÊN TIÊU SƯNG GIẢM ĐAU 160MG |
Tô mộc |
160mg |
Viên nang cứng |
Cty C.P Dược Phẩm OPC |
Việt Nam |
| 345 |
MIMOSA VIÊN AN THẦN |
Bình vôi, Sen lá, Lạc tiên, Vông nem lá, Trinh nữ |
150mg; 180mg; 600mg; 600mg; 638mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Phẩm OPC |
Việt Nam |
| 346 |
A.T ESOMEPRAZOL 20MG INJ |
Esomeprazol |
20mg |
Thuốc bột pha tiêm |
An Thiên Pharma |
Việt Nam |
| 347 |
METFORMIN STELLA 850MG |
Metformin |
850mg |
Viên nén bao phim |
Stella |
Việt Nam |
| 348 |
ROSUVASTATIN 20MG MEDI |
Rosuvastatin |
20mg |
Viên nén bao phim |
Medipharco |
Việt Nam |
| 349 |
BFS-ADENOSIN 3MG/1ML-2ML |
Adenosin |
3mg/ml; 2ml |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 350 |
SAVI EPERISONE 50MG |
Eperison hydroclorid |
50mg |
Viên nén bao phim |
Savipharm |
Việt Nam |
| 351 |
AGITRO 500MG |
Azithromycin |
500mg |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 352 |
BÁT VỊ VINAPLANT |
Quế chi, Hắc phụ tử, Thục địa, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Hoài sơn, Phục linh, Trạch tả |
0,13g; 0,13g; 1,07g; 0,53g; 0,4g; 0,53g; 0,4g; 0,4g |
Viên hoàn mềm |
Cty C.P Dược Phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
| 353 |
ENTEROGERMINA 4MUI/5ML |
Bacillus Clausii |
4 tỷ/5 ml |
Hỗn dịch uống |
SANOFI S.p.A |
Ý |
| 354 |
A.T TRANEXAMIC INJ 500MG/10ML |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
Dung dịch tiêm |
An Thiên Pharma |
Việt Nam |
| 355 |
DAVYCA-F 150MG |
Pregabalin |
150mg |
Viên nang cứng |
Davipharm |
Việt Nam |
| 356 |
TEFOSTAD T300MG |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
Viên nén bao phim |
Stellapharm |
Việt Nam |
| 357 |
Aquadetrim 15000 IU/1ml - 10ml |
Cholecalciferol |
15000 IU/ml |
Dung dịch uống |
MEDANA PHARMA |
Ba Lan |
| 358 |
LỤC VỊ VINAPLANT |
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả |
1,15g; 0,58g; 0,58g; 0,43g; 0,43g; 0,43g |
Viên hoàn mềm |
Cty C.P Dược Phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
| 359 |
DEVODIL 50MG |
Sulpirid |
50mg |
Viên nén |
Remedica LTD. |
Síp |
| 360 |
MICEZYM 100MG |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
Thuốc bột uống |
Hasan |
Việt Nam |
| 361 |
IMEDOXIM 200MG |
Cefpodoxim |
200mg |
Viên nang cứng |
Imexpharm |
Việt Nam |
| 362 |
IVERMECTIN 3MG A.T |
Ivermectin |
3mg |
Viên nén bao phim |
An Thien Pharma |
Việt Nam |
| 363 |
PHONG TÊ THẤP BÀ GIẰNG |
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. |
14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg |
Viên hoàn cứng |
Cty C.P Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
| 364 |
LẠC TIÊN VIÊN |
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu |
1617mg; 950mg; 273mg |
Viên nang cứng |
Cty TNHH Dược Phẩm FITO PHARMA |
Việt Nam |
| 365 |
LILONTON INJECTION 3000MG/15ML |
Piracetam |
3000mg/15ml |
Dung dịch tiêm |
SIU GUAN CHEM. IND.CO.,LTD |
Taiwan |
| 366 |
XOANG HL |
Ké đầu ngựa, Tân di hoa, Ngũ sắc, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Dành dành, Phục linh, Bạch chỉ |
500mg; 350mg; 350mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg; 150mg |
Viên nang cứng |
Cty TNHH Dược Phẩm Hà Thành |
Việt Nam |
| 367 |
ACC 200MG GÓI/3G |
Acetylcystein |
200mg |
Bột pha dung dịch uống |
Lindopharm GmbH |
Đức |
| 368 |
BICELOR 375MG DT |
Cefaclor |
375mg |
Viên nén phân tán |
Pharbaco |
Việt Nam |
| 369 |
NEW AMEFLU PM 325MG + 25MG + 5MG |
Paracetamol, Diphenhydramine hydrochloride, Phenylephrine hydrochloride |
325mg; 25mg; 5mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
| 370 |
AlbuNORM 200g/l x 50ml |
Albumin |
20%/50ml |
Dung dịch tiêm tuyền |
Octapharma |
Đức |
| 371 |
DREXLER 7.5MG |
Zopiclon |
7.5mg |
Viên nén dài bao phim |
Davipharm |
Việt Nam |
| 372 |
ZINC 10MG |
Kẽm (Kẽm gluconat) |
10mg |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 373 |
CLABACT 250MG |
Claithromycin |
250mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P dược Hậu Giang |
Việt Nam |
| 374 |
THUỐC TIÊM FENTANYL CITRATE 0.1MG/2ML |
Fentanyl |
0.1mg/2ml |
Dung dịch tiêm |
YICHANG HUMANWELL PHARMACEUTICAL CO., LTD |
China |
| 375 |
SULPIRIDE STELLA 50 MG |
Sulpirid |
50mg |
Viên nang cứng |
Stella |
Việt Nam |
| 376 |
Sulpiride STELLA 50mg |
Sulpirid |
50mg |
Viên nang cứng |
Stella |
Việt Nam |
| 377 |
GLUCOSE 30% 5ML VP |
Glucose monohydrat |
30% 5ml |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
| 378 |
AGICLARI 500MG |
Claithromycin |
500mg |
Viên nén dài bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 379 |
MOXACIN 500MG |
Amoxicillin |
500mg |
Viên nang cứng |
Domesco |
Việt Nam |
| 380 |
MONGOR 750MG |
Glucosamin |
750mg |
Viên nén sủi bọt |
Cty C.P S.P.M |
Việt Nam |
| 381 |
PROSPAN FORTE |
Cao khô lá thường xuân |
5ml |
Dung dịch uống |
Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. |
Đức |
| 382 |
AD TAMY 2000 IU/250 IU |
Vitamin A + Vitamin D3 |
2000 IU/250 IU |
Viên nang mềm |
MeDiSun |
Việt Nam |
| 383 |
USALUKAST 5MG |
Montelukast |
5mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Phẩm AMPHARCO U.S.A |
Việt Nam |
| 384 |
NATRI CLORID 0,9% 12ML MEDI |
Natri clorid |
0,9% 12ml |
Thuốc nhỏ mắt, mũi |
Medipharco |
Việt Nam |
| 385 |
FLATHIN 125MG |
Simethicon |
125mg |
Viên nang mềm |
Cty C.P Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
| 386 |
KLAMENTIN 250MG/31.25MG |
Amoxicillin/acid clavulanate |
250MG/31.25MG |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Cty C.P Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
| 387 |
RAMLEPSA 362.5MG |
Paracetamol+ Tramadol |
325mg+37.5mg |
Viên nén bao phim |
Krka, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
| 388 |
NEFOPAM MEDISOL 20MG/2ML |
Nefopam |
20mg/2ml |
Dung dịch tiêm |
HAUPT PHARMA LIVRON SAS |
Pháp |
| 389 |
MELOXICAM 7,5MG SPM |
Meloxicam |
7,5mg |
Viên nén sủi bọt |
Cty C.P S.P.M |
Việt Nam |
| 390 |
AGIETOXIB 120MG |
Etoricoxib |
120mg |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
| 391 |
LEVOBUPI-BFS 50MG/10ML |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
Dung dịch tiêm |
Cty C.P Dược Phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
| 392 |
TRAVINAT 500MG |
Cefuroxim |
500mg |
Viên nén bao phim |
Cty C.P Dược Phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
| 393 |
TRIOPILIN 50MG |
Diacerein |
50mg |
Viên nang cứng |
Cty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
| 394 |
MIRENZINE 5MG |
Flunarizin |
5mg |
Viên nén |
MeDiSun |
Việt Nam |
| 395 |
FLAGYL 250MG |
Metronidazol |
250mg |
Viên nén bao phim |
Sanofi |
Việt Nam |
| 396 |
MORETEL 500MG/100ML |
Metronidazol |
500mg/100ml |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Deltamedica GmbH |
Đức |
| 397 |
CLIPOXID-300 MG |
Calci lactat |
300mg |
Viên nén |
Davipharm |
Việt Nam |
| 398 |
LUCITROMYL 4MG |
Thiocolchicosid |
4mg |
Viên nén |
Cty C.P Dược Phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
| 399 |
DH-METGLU XR 500MG |
Metformin |
500mg |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Hasan |
Việt Nam |
| 400 |
Enterobella 1.10^9-2.10^9 |
Bacillus Clausii |
1.10^9-2.10^9 |
Thuốc bột uống |
Mekophar |
Việt Nam |